| 509 | ĐÀO GIA BẢO | Nam | 04/10/2014 | Thành phố Hà Nội | Kinh | Trung cấp 6 năm | Gõ dân tộc | Thành phố Hà Nội | Duyệt |
| 508 | LƯƠNG BẢO PHONG | Nam | 01/07/2014 | Thành phố Hà Nội | Kinh | Trung cấp 7 năm | Oboe | Thành phố Hà Nội | Duyệt |
| 507 | GIÀNG A VINH | Nam | 02/10/2008 | Tỉnh Lào Cai | Mông | Trung cấp 4 năm | Thanh nhạc | Tỉnh Lào Cai | Duyệt |
| 506 | NGUYỄN PHAN THẢO NGUYÊN | Nữ | 31/08/2016 | Thành phố Hà Nội | Kinh | Trung cấp 9 năm | Violin | Thành phố Hà Nội | Duyệt |
| 505 | NGUYỄN MINH HẠNH | Nữ | 23/12/2015 | Thành phố Hà Nội | Kinh | Trung cấp 9 năm | Piano | Thành phố Hà Nội | Duyệt |
| 504 | VĂN BÁ ANH MINH | Nam | 14/01/2015 | Tỉnh Nghệ An | Kinh | Trung cấp 9 năm | Piano | Tỉnh Nghệ An | Không duyệt |
| 503 | NGUYỄN NGÂN AN | Nữ | 17/01/2013 | Thành phố Hà Nội | Kinh | Trung cấp 7 năm | Horn | Thành phố Hà Nội | Duyệt |
| 502 | VŨ TRỌNG NHÂN | Nam | 17/01/2010 | Tỉnh Sơn La | Dao | Trung cấp 4 năm | Thanh nhạc | Tỉnh Sơn La | Duyệt |
| 501 | NGUYỄN BÙI BẢO NGỌC | Nữ | 14/04/2015 | Tỉnh Phú Thọ | Kinh | Trung cấp 9 năm | Piano | Tỉnh Phú Thọ | Duyệt |
| 500 | PHAN HUY VINH | Nam | 23/01/2008 | Tỉnh Nghệ An | Thái | Trung cấp 4 năm | Guitar | Tỉnh Nghệ An | Duyệt |
| 499 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | Nam | 09/02/2002 | Thành phố Hà Nội | Kinh | Trung cấp 4 năm | Thanh nhạc | Thành phố Hà Nội | Chờ duyệt |
| 498 | NGUYỄN HÀ LINH | Nữ | 08/12/2008 | Thành phố Hà Nội | Kinh | Trung cấp 4 năm | Piano | Thành phố Hà Nội | Duyệt |
| 497 | NGUYỄN HÀ KHẢI LỆ | Nữ | 24/02/2008 | Thành phố Hà Nội | Kinh | Trung cấp 4 năm | Thanh nhạc | Thành phố Hà Nội | Duyệt |
| 496 | TRỊNH TUẤN LONG | Nam | 27/02/2007 | Thành phố Hải Phòng | Kinh | Trung cấp 4 năm | Thanh nhạc | Thành phố Hà Nội | Duyệt |
| 495 | PHẠM LINH NHI | Nữ | 07/07/2008 | Thành phố Hà Nội | Kinh | Trung cấp 4 năm | Thanh nhạc | Thành phố Hà Nội | Duyệt |
*) Chú ý:
- Khi nhập Đơn vị hành chính mới nhập Tỉnh Thành phố trước sau đó nhập Phường Xã
- Sau khi cập nhập phiếu thành công tiếp theo thực hiện in phiếu Đăng ký tuyển sinh